| Số lượng đặt hàng tối thiểu: | 1 bộ |
| Giá: | có thể đàm phán |
| Bao bì tiêu chuẩn: | Đóng gói ván ép |
| Thời gian giao hàng: | 5 ~ 8 làm việc |
| Phương thức thanh toán: | ,L/C,T/T |
| năng lực cung cấp: | 500 bộ/tháng |
Giới thiệu sản phẩm:
Ưu điểm độc đáo của MSP-100 là máy quang phổ UV-Vis toàn dải hoàn hảo, được sử dụng để định lượng và đánh giá nồng độ DNA, RNA, protein và hơn thế nữa.
Ưu điểm độc đáo của MSP-100 sử dụng đầu dò CCD, nguồn sáng Xenon cho tuổi thọ đèn dài cùng với phần mềm đơn giản. Nhỏ giọt mẫu 0.5~2 μl lên bệ, hạ cánh tay lấy mẫu, nó có thể hoàn thành phép đo trong vòng 5 giây.
Tính năng
Phần mềm thân thiện với người dùng, dễ sử dụng
Vận hành phần mềm đồ họa, giao diện trực quan hơn và kết quả có thể được xuất trực tiếp, thuận tiện cho việc lưu, xem và xuất dữ liệu
Đo thể tích siêu nhỏ
Chỉ cần 0.5~2 μl mẫu để xác định chính xác axit nucleic, protein
Đo nhanh chóng và dễ dàng
Bật và đo ngay lập tức mà không cần thời gian khởi động đèn; Dễ dàng đo trong vòng 5 giây
Đèn flash Xenon tuổi thọ cao
Đèn flash Xenon, 10 lần nháy, lên đến 10 năm, không cần pha loãng và vật tư tiêu hao đắt tiền
Nồng độ phát hiện cao
Nồng độ cao nhất của mẫu đo được là 4500 ng/μl (dsDNA làm ví dụ) và về cơ bản không cần pha loãng mẫu
Dễ sử dụng
Chấm mẫu trực tiếp lên đế mà không cần pha loãng hoặc cuvet, nồng độ mẫu đo được gấp 50 lần so với máy quang phổ UV-Vis thông thường và kết quả được xuất trực tiếp dưới dạng nồng độ mẫu
Ưu điểm độc đáo của MSP-100:
1. Bật và đo ngay lập tức mà không cần thời gian khởi động đèn;
Khả năng quét toàn bộ từ 200-800 nm trong vòng 5 giây
2. Phát hiện axit nucleic lên đến 4500 ng/ul (dsDNA)
3. Dàn CCD silicon tuyến tính 3864 phần tử
4. Cần kết nối máy tính
5. Khả năng tương thích phần mềm: WinXP, Win7, Win8
![]()
![]()
Thông số kỹ thuậts
|
Model |
MSP-100 |
|
Phạm vi bước sóng |
200-800 nm |
|
Kích thước mẫu tối thiểu |
0.5-2.0 μl |
|
Chiều dài đường dẫn |
0.2 mm 1.0 mm |
|
Nguồn sáng |
Đèn flash Xenon |
|
Loại đầu dò |
Dàn CCD tuyến tính 2048 |
|
Độ chính xác bước sóng |
1 nm |
|
Độ phân giải quang phổ |
≤3 nm |
|
Độ chính xác hấp thụ |
0.003Abs |
|
Độ chính xác hấp thụ |
1%(7.332Abs ở 260 nm) |
|
Phạm vi hấp thụ |
0.04 - 90 A |
|
Phát hiện axit nucleic lên đến |
2~4500 ng/μl (dsDNA) |
|
Thời gian đo |
<5 S |
|
Đầu ra dữ liệu |
Kết nối PC |
|
Vật liệu bệ mẫu |
Hợp kim nhôm và sợi thạch anh |
|
Điện áp hoạt động |
DC 24 V 2 A |
|
Công suất hoạt động |
20 W |
|
Công suất chờ |
5 W |
|
Kích thước (W×D×H) mm |
200×250×166 |
|
Trọng lượng |
2.6 kg |
|
Khả năng tương thích phần mềm |
WinXP, Win7, Win8 |