| Số lượng đặt hàng tối thiểu: | 1 bộ |
| Giá: | Hub speed: |
| Bao bì tiêu chuẩn: | Đóng gói ván ép |
| Thời gian giao hàng: | 5 ~ 8 ngày làm việc |
| Phương thức thanh toán: | L/C,T/T |
| năng lực cung cấp: | 500 bộ/tháng |
| Display & Control | Màn hình cảm ứng màu độ cao với điều khiển tương tác và quản lý thông minh |
| Quản lý người dùng | Three-level rights management with password login (username + password) |
| Quản lý dữ liệu | Unlimited audit trail records with retrospective display and printing functions (tạm dịch: Không giới hạn hồ sơ theo dõi kiểm toán với chức năng hiển thị và in lại) |
| Kết quả thử nghiệm | Quantitative output of sample friability test results: weight loss percentage with record, store, display, and print capabilities (Số lượng sản xuất của kết quả thử nghiệm độ mỏng mẫu: tỷ lệ giảm cân với khả năng ghi lại, lưu trữ, hiển thị và in) |
| Chức năng in | Prints sample name, logo, number, tester, supervisor, test timing, lap accumulation, real-time speed, weight loss percentage, test start/end times, and test date (tạm dịch: Dấu hiệu, logo, số, người kiểm tra, người giám sát, thời gian kiểm tra, tích lũy vòng đạp, tốc độ thời gian thực, tỷ lệ giảm cân, thời gian bắt đầu và kết thúc thử nghiệm) |
| Phạm vi thời gian | 0-86400 seconds (arbitrarily set within 24 hours) |
| Timing Display Accuracy | Khoảng giây |
| Phạm vi đếm | 0-99999 circles, set arbitrarily with pause and resume functionality 0-99999 circles, set arbitrarily with pause and resume functionality 0-99999 circles, set arbitrarily with pause and resume functionality |
| Counting Display Accuracy (Đánh giá độ chính xác màn hình) | Vòng tròn |
| Hub Speed. | 25 vòng/phút |
| Hệ thống truyền tải | Chuỗi truyền động cơ học tinh khiết đảm bảo xoay bánh xe trơn tru, tuổi thọ dài, không lắc và không ồn |
| Cylinder Dimensions | Inner diameter: 286mm, Depth: 39mm |
| Độ cao thả | 156mm |
| Cung cấp điện | 220V ± 10% V, 50-60 Hz |
| Các kích thước tổng thể | 440mm * 310mm * 340mm (Dài * rộng * cao) |